goober pea

goober pea

A farmer holds a goober pea fresh from the soil.

Định nghĩa

Danh từ: (thực vật học) Quả lạc, củ lạc: "goober pea" một thuật ngữ không chính thức, đặc biệt phổ biếnmiền Nam Hoa Kỳ, dùng để chỉ quả của cây lạc (Arachis hypogaea). Quả này một loại đậu mọc dưới đất, chứa thường 2 hạt hoặc nhân bên trong vỏ cứng. Ở Anh, còn được gọi là "groundnut" hoặc "monkey nut".

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi đã rang một ít lạc trên lửa trại.)
  • ( ấy bẻ vỏ một quả lạc ăn những hạt bên trong.)
  • (Lạc một món ăn vặt phổ biến tại các trận bóng chàymiền Nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Goober" (dạng rút gọn): "goober pea" thường được rút gọn thành "goober" trong giao tiếp hàng ngày.
    • Pass me some goobers, please. (Làm ơn đưa tôi ít lạc.)
  • "Goober pea" trong văn hóa đại chúng: Từ này xuất hiện trong bài hát dân ca Mỹ "Goober Peas", nói về cuộc sống của binh lính Liên minh miền Nam trong Nội chiến Hoa Kỳ, nơi lạc một nguồn thực phẩm chính.
Biến thể từ gần giống
  • Goober (danh từ): lạc, củ lạc (dạng rút gọn thông tục).
    • He loves eating goobers while watching TV. (Anh ấy thích ăn lạc khi xem TV.)
  • Groundnut (danh từ): lạc, đậu phộng (thuật ngữ Anh).
    • Groundnuts are often used in African cuisine. (Lạc thường được dùng trong ẩm thực châu Phi.)
  • Monkey nut (danh từ): lạc còn vỏ (thuật ngữ Anh, thường dùng cho lạc chưa tách vỏ).
    • The children bought monkey nuts from the market. (Bọn trẻ mua lạc còn vỏ từ chợ.)
Từ đồng nghĩa
  • Peanut: lạc, đậu phộng (từ phổ biến nhất).
  • Earthnut: lạc (từ cổ hoặc ít dùng).
  • Pinder: lạc (thuật ngữ địa phươngmột số vùng Hoa Kỳ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Crack open a goober pea: bẻ vỏ lạc.
    • He cracked open a goober pea and shared the nuts. (Anh ấy bẻ vỏ một quả lạc chia sẻ hạt.)
  • Shell goober peas: tách vỏ lạc.
    • They spent the afternoon shelling goober peas. (Họ đã dành cả buổi chiều để tách vỏ lạc.)
Thành ngữ liên quan
  • Not worth a goober pea: không đáng giá, vô dụng (thành ngữ thông tục).
    • His promise isn't worth a goober pea. (Lời hứa của anh ta chẳng đáng giá .)
  • Like two peas in a pod (biến thể): mặc dù không trực tiếp dùng "goober pea", nhưng thành ngữ "like two peas in a pod" (giống nhau như hai giọt nước) có thể liên quan đến hình ảnh hạt lạc trong vỏ.